TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gàn dở tiếng Nga là gì?

"gàn dở" trong tiếng Nga là дурь (danh từ).

дурь Danh từ

durʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [điều] gàn dở.

Xem đầy đủ từ "дурь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gàn dở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gàn dở tiếng Nga là gì?

"gàn dở" trong tiếng Nga là дурь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.