Gây ra tiếng Nga là gì?
"gây ra" trong tiếng Nga là причиня́ть (động từ).
причиня́ть Động từ
pričinjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây, gây ra, gây nên, làm [cho].
- причиня́ть убы́тки gây ra tổn thất, làm tổn thiệt
- причиня́ть вред кому́-л., чему́-л. làm hại cho ai, cái gì; gây ra thiệt hại cho ai, cái gì
Xem đầy đủ từ "причиня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- зарони́тьĐộng từ · Gây ra, khêu gợi
- навлека́тьĐộng từ · Gây ra
- учиня́тьĐộng từ · Gây ra
- генери́роватьĐộng từ · Sinh ra, gây ra, gây nên, đẻ ra
- повле́чьĐộng từ · Kéo theo, gây ra, đem lại
- порожда́тьĐộng từ · Sinh ra, gây ra, gây nên, đẻ ra
- напра́шиватьсяĐộng từ · Gây ra, chuốc lấy, rước lấy
- внуша́тьĐộng từ · Gợi ra, khêu gợi, gây ra, khiến cho, làm cho, khêu lên
- внуше́ниеDanh từ · [sự] gợi ra, khêu gợi, gây ra, khiến cho, khêu lên
- обусло́вливатьĐộng từ · Gây nên, gây ra, là nguyên nhân, làm cho
- нагоня́тьĐộng từ · (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (вызывать, внушать) khêu, gây ra, gợi ra, làm cho
- нажива́тьĐộng từ · Chuốc lấy, rước lấy, tạo lấy, gây ra
Câu hỏi thường gặp
Gây ra tiếng Nga là gì?
"gây ra" trong tiếng Nga là причиня́ть (động từ).