TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gõ tiếng Nga là gì?

"gõ" trong tiếng Nga là стуча́ть (động từ), постуча́ть (động từ).

стуча́ть Động từ

stučátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gõ, đập, nện, khua, khỏ; (о колёсах) [nện, gõ] lọc xọc, lạch cạch, lộc cộc; (о копытах) [gõ] lóc cóc; (о сердце) đập thình thịch, đánh trống ngực.

  • Подожди, кто-то стучит в мою дверь. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.
  • стуча́ть молотко́м gõ búa, nện búa, quai búa chan chát

Xem đầy đủ từ "стуча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

постуча́ть Động từ

postučátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gõ, đập, đấm.

  • Только она собралась спать, как кто-то постучал в дверь. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa.
  • Он постучал в дверь. Anh ấy gõ cửa.

Xem đầy đủ từ "постуча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gõ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gõ tiếng Nga là gì?

"gõ" trong tiếng Nga là стуча́ть (động từ), постуча́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.