Gõ tiếng Nga là gì?
"gõ" trong tiếng Nga là стуча́ть (động từ), постуча́ть (động từ).
стуча́ть Động từ
stučátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gõ, đập, nện, khua, khỏ; (о колёсах) [nện, gõ] lọc xọc, lạch cạch, lộc cộc; (о копытах) [gõ] lóc cóc; (о сердце) đập thình thịch, đánh trống ngực.
- Подожди, кто-то стучит в мою дверь. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.
- стуча́ть молотко́м gõ búa, nện búa, quai búa chan chát
постуча́ть Động từ
postučátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gõ, đập, đấm.
- Только она собралась спать, как кто-то постучал в дверь. Khi cô ta chuẩn bị đi ngủ thì có người gõ cửa.
- Он постучал в дверь. Anh ấy gõ cửa.
Xem đầy đủ từ "постуча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gõ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- высту́киватьĐộng từ · Gõ, đánh, đập
- колоти́тьĐộng từ · Gõ, đập
- сту́катьĐộng từ · Gõ, đạp, nện, khua
- присту́киватьĐộng từ · Đám, gõ; (каблуками) dập gót giày, nện gót
- сту́кнутьĐộng từ · Gõ
- печа́татьĐộng từ · Gõ, đánh máy, đánh chữ
- долби́тьĐộng từ · Gõ, đập, đánh
- поколоти́тьĐộng từ · Gõ, đánh
- напеча́татьĐộng từ · Gõ, đánh máy, đánh chữ
Câu hỏi thường gặp
Gõ tiếng Nga là gì?
"gõ" trong tiếng Nga là стуча́ть (động từ), постуча́ть (động từ).