TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gậy tiếng Nga là gì?

"gậy" trong tiếng Nga là па́лка (danh từ), кол (danh từ), клюка́ (danh từ).

па́лка Danh từ

pálka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gậy.

  • Дедова палка бьёт деда по спине. Gậy ông đập lưng ông.
  • вставля́ть кому́-л. па́лки в колёса thọc (chọc) gậy bánh xe ai

Xem đầy đủ từ "па́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

кол Danh từ

kol giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cọc, gậy.

  • вбива́ть кол đóng cọc

Xem đầy đủ từ "кол": trọng âm, biến cách, cách chia →

клюка́ Danh từ

kljuká giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái gậy chống, gậy.

Xem đầy đủ từ "клюка́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gậy tiếng Nga là gì?

"gậy" trong tiếng Nga là па́лка (danh từ), кол (danh từ), клюка́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.