TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giúp tiếng Nga là gì?

"giúp" trong tiếng Nga là помо́чь (động từ), по́мощь (danh từ), помога́ть (động từ).

помо́чь Động từ

pomóčʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp, giúp đỡ.

  • Вы в самом деле хотите помочь? Bạn có thực sự muốn giúp?
  • Том больше не может нам помочь. Tom không thể giúp chúng tôi nữa.

Xem đầy đủ từ "помо́чь": trọng âm, biến cách, cách chia →

по́мощь Danh từ

pómoščʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, trợ giúp, hỗ trợ.

  • Я думал, вам нужна помощь. Tôi tưởng là bạn cần giúp đỡ.
  • Я думал, тебе нужна помощь. Tôi tưởng là bạn cần giúp đỡ.

Xem đầy đủ từ "по́мощь": trọng âm, biến cách, cách chia →

помога́ть Động từ

pomogátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúp, giúp đỡ, đỡ đần, viện trợ, chi viện, phù trợ, phù tá (материально (cũng)) cứu trợ, cứu tế, cứu giúp, chẩn cứu.

  • Почему кофеин помогает при головной боли? Tại sao caffeine giúp giảm đau đầu?
  • Помогать Тому было ошибкой. Giúp đỡ Tom là một sai lầm.

Xem đầy đủ từ "помога́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giúp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giúp tiếng Nga là gì?

"giúp" trong tiếng Nga là помо́чь (động từ), по́мощь (danh từ), помога́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.