TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giải phóng tiếng Nga là gì?

"giải phóng" trong tiếng Nga là освободи́ть (động từ), освобожде́ние (danh từ), эмансипи́ровать (động từ).

освободи́ть Động từ

osvobodítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải phóng.

Xem đầy đủ từ "освободи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

освобожде́ние Danh từ

osvoboždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải phóng, sự giải phóng.

Xem đầy đủ từ "освобожде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

эмансипи́ровать Động từ

emansipírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải phóng.

Xem đầy đủ từ "эмансипи́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải phóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải phóng tiếng Nga là gì?

"giải phóng" trong tiếng Nga là освободи́ть (động từ), освобожде́ние (danh từ), эмансипи́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.