TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giấu tiếng Nga là gì?

"giấu" trong tiếng Nga là скрыва́ть (động từ), пря́тать (động từ), спря́тать (động từ).

скрыва́ть Động từ

skryvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, giấu diếm, đậy điệm, che đậy, ỉm... đi.

  • Думаю, Том что-то скрывает. Tôi nghĩ Tom đang giấu cái gì đó.
  • скрыва́ть следы́ преступле́ния che giấu(giấu diếm, che đậy) dấu vết phạm tội

Xem đầy đủ từ "скрыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пря́тать Động từ

prjátatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, giấu... đi, giấu giếm, che giấu, giấu kín.

  • пря́тать ключи́ giấu chìa khóa
  • пря́тать улы́бку giấu nụ cười

Xem đầy đủ từ "пря́тать": trọng âm, biến cách, cách chia →

спря́тать Động từ

sprjátatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

  • Мы её спрячем. Chúng tôi sẽ giấu nó.
  • Мы его спрячем. Chúng tôi sẽ giấu nó.

Xem đầy đủ từ "спря́тать": trọng âm, biến cách, cách chia →

скрыть Động từ

skrytʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu.

  • Любовь, дым и кашель трудно скрыть. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu.

Xem đầy đủ từ "скрыть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấu tiếng Nga là gì?

"giấu" trong tiếng Nga là скрыва́ть (động từ), пря́тать (động từ), спря́тать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.