TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giết tiếng Nga là gì?

"giết" trong tiếng Nga là уби́ть (động từ), убива́ть (động từ).

уби́ть Động từ

ubítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết.

  • Вы хотите убить Тома? Bạn có muốn giết chết Tom không?
  • Я хочу кого-нибудь убить. Tao muốn giết người.

Xem đầy đủ từ "уби́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

убива́ть Động từ

ubivátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết chết, giết, giết hại, sát hại, hạ sát, diệt, khử; thịt ((khẩu ngữ)); (о массовых убиствах) tàn sát, làm cỏ.

  • Ежегодно десятки тысяч слонов убивают ради их бивней. Hàng chục ngàn con voi bị giết mỗi năm để lấy ngà.
  • Убивает не оружие. Убивают люди. Súng không giết người. Người giết người.

Xem đầy đủ từ "убива́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giết tiếng Nga là gì?

"giết" trong tiếng Nga là уби́ть (động từ), убива́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.