TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hư tiếng Nga là gì?

"hư" trong tiếng Nga là испо́рченный (tính từ), по́ртиться (động từ).

испо́рченный Tính từ

ispórčennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hư, hỏng, hư hỏng; (о продуктах (cũng)) thiu, ôi, ươn; (о зубе) sâu, bị sâu ăn.

  • Некоторые из этих яблок испорченные. Một vài quả táo torng đống này bị hư.
  • испорченный замо́к khóa hỏng

Xem đầy đủ từ "испо́рченный": trọng âm, biến cách, cách chia →

по́ртиться Động từ

pórtitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bị] hỏng, hư, hư hỏng.

  • В жару еда быстро портится. Thực phẩm nhanh hư khi trời nóng.

Xem đầy đủ từ "по́ртиться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hư tiếng Nga là gì?

"hư" trong tiếng Nga là испо́рченный (tính từ), по́ртиться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.