Hộp tiếng Nga là gì?
"hộp" trong tiếng Nga là я́щик (danh từ), коро́бка (danh từ), футля́р (danh từ).
я́щик Danh từ
jáščik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái hòm, hộp, thùng.
- Поставьте ящик на пол. Đặt cái hộp xuống.
- Поставь ящик на пол. Đặt cái hộp xuống.
коро́бка Danh từ
koróbka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp.
- Я открыл коробку и заглянул внутрь. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
- Ты знаешь, как открыть эту коробку? Bạn có biết cách mở cái hộp này không?
футля́р Danh từ
futljár giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp.
- футля́р для очко́в [cái] bao kính, hộp kính
- челове́к в футля́ре người trong lồng kính, người trong vỏ ốc, người trong tháp ngà
шкату́лка Danh từ
škatúlka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái tráp, hộp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hộp tiếng Nga là gì?
"hộp" trong tiếng Nga là я́щик (danh từ), коро́бка (danh từ), футля́р (danh từ).