TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hộp tiếng Nga là gì?

"hộp" trong tiếng Nga là я́щик (danh từ), коро́бка (danh từ), футля́р (danh từ).

я́щик Danh từ

jáščik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái hòm, hộp, thùng.

  • Поставьте ящик на пол. Đặt cái hộp xuống.
  • Поставь ящик на пол. Đặt cái hộp xuống.

Xem đầy đủ từ "я́щик": trọng âm, biến cách, cách chia →

коро́бка Danh từ

koróbka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp.

  • Я открыл коробку и заглянул внутрь. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong.
  • Ты знаешь, как открыть эту коробку? Bạn có biết cách mở cái hộp này không?

Xem đầy đủ từ "коро́бка": trọng âm, biến cách, cách chia →

футля́р Danh từ

futljár giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp.

  • футля́р для очко́в [cái] bao kính, hộp kính
  • челове́к в футля́ре người trong lồng kính, người trong vỏ ốc, người trong tháp ngà

Xem đầy đủ từ "футля́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

шкату́лка Danh từ

škatúlka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái tráp, hộp.

Xem đầy đủ từ "шкату́лка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hộp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hộp tiếng Nga là gì?

"hộp" trong tiếng Nga là я́щик (danh từ), коро́бка (danh từ), футля́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.