Kêu lên tiếng Nga là gì?
"kêu lên" trong tiếng Nga là восклица́ть (động từ), воскли́кнуть (động từ).
восклица́ть Động từ
vosklicátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu lên, thốt lên, reo lên.
Xem đầy đủ từ "восклица́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
воскли́кнуть Động từ
vosklíknutʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu lên, la lên, thốt lên.
- «Это то, что я искал!» — воскликнул он. "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.
- «Вот то, что я искал!» — воскликнул он. "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.
Xem đầy đủ từ "воскли́кнуть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kêu lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- а́хнутьĐộng từ · Kêu lên, la lên, thốt lên
- вскри́киватьĐộng từ · Kêu lên, la lên, thét lên, rú lên
- закрича́тьĐộng từ · Kêu lên, la lên, thét lên, hét lên
- заора́тьĐộng từ · Kêu lên, thét lên, la lên
- зареве́тьĐộng từ · Kêu lên, gầm lên, thét lên, gào lên; (о моторе) rú lên
- прокрича́тьĐộng từ · Kêu lên, la lên, thét lên, hét lên, la ó
- раскрича́тьсяĐộng từ · Kêu lên, thét lên, hét lên, gào lên, la lên; (о ребёнке) khóc òa lên, khóc thét lên
- прозвене́тьĐộng từ · Reo lên, kêu lên, vang lên, reo vang, kêu vang; (послышаться) vang lên, nghe rõ
- выкри́киватьĐộng từ · Thét lên, hét lên, kêu lên, la lên
- тре́нькатьĐộng từ · Kêu lên, rung lên, réo rắt
Câu hỏi thường gặp
Kêu lên tiếng Nga là gì?
"kêu lên" trong tiếng Nga là восклица́ть (động từ), воскли́кнуть (động từ).