TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kêu lên tiếng Nga là gì?

"kêu lên" trong tiếng Nga là восклица́ть (động từ), воскли́кнуть (động từ).

восклица́ть Động từ

vosklicátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu lên, thốt lên, reo lên.

Xem đầy đủ từ "восклица́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

воскли́кнуть Động từ

vosklíknutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu lên, la lên, thốt lên.

  • «Это то, что я искал!» — воскликнул он. "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.
  • «Вот то, что я искал!» — воскликнул он. "Đây đúng là thứ mà tôi đang tìm" anh ta kêu lên.

Xem đầy đủ từ "воскли́кнуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kêu lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kêu lên tiếng Nga là gì?

"kêu lên" trong tiếng Nga là восклица́ть (động từ), воскли́кнуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.