Khá tiếng Nga là gì?
"khá" trong tiếng Nga là доста́точно (phó từ), хоро́ший (tính từ), неплохо́й (tính từ).
доста́точно Phó từ
dostátočno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá, đủ.
- он доста́точно силён nó khá mạnh
- и так доста́точно ве́село thế cũng đủ vui
Xem đầy đủ từ "доста́точно": trọng âm, biến cách, cách chia →
хоро́ший Tính từ
xoróšij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá.
неплохо́й Tính từ
neploxój giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá, khá tốt, tương đối tốt, khá hay, khá giỏi.
вполне́ Phó từ
vpolné giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khá.
- Если бы её нос был чуть короче, она была бы вполне симпатичной. Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- изря́дноPhó từ · Khá, khá nhiều
- изря́дныйTính từ · Khá; (по величине) khá lớn, khá to; (по количеству) khá nhiều; (по силе) khá mạnh
- хорошо́Phó từ · Tốt, hay, khá
- весьма́Phó từ · Khá
- дово́льноPhó từ · Khá
- уда́чныйTính từ · Đạt, hay, tốt, khá, tốt đẹp
- прили́чныйTính từ · Khá tốt, khá
- прили́чноPhó từ · [một cách] khá tốt, khá
- поря́дкомPhó từ · Rất, lắm, khá
Câu hỏi thường gặp
Khá tiếng Nga là gì?
"khá" trong tiếng Nga là доста́точно (phó từ), хоро́ший (tính từ), неплохо́й (tính từ).