TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khá tiếng Nga là gì?

"khá" trong tiếng Nga là доста́точно (phó từ), хоро́ший (tính từ), неплохо́й (tính từ).

доста́точно Phó từ

dostátočno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá, đủ.

  • он доста́точно силён nó khá mạnh
  • и так доста́точно ве́село thế cũng đủ vui

Xem đầy đủ từ "доста́точно": trọng âm, biến cách, cách chia →

хоро́ший Tính từ

xoróšij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá.

Xem đầy đủ từ "хоро́ший": trọng âm, biến cách, cách chia →

неплохо́й Tính từ

neploxój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá, khá tốt, tương đối tốt, khá hay, khá giỏi.

Xem đầy đủ từ "неплохо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

вполне́ Phó từ

vpolné giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khá.

  • Если бы её нос был чуть короче, она была бы вполне симпатичной. Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp.

Xem đầy đủ từ "вполне́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khá tiếng Nga là gì?

"khá" trong tiếng Nga là доста́точно (phó từ), хоро́ший (tính từ), неплохо́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.