TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khó chịu tiếng Nga là gì?

"khó chịu" trong tiếng Nga là неприя́тный (tính từ).

неприя́тный Tính từ

neprijátnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khó chịu; (для обоняния (cũng)) khó ngửi, hôi, thối, khắm, hăng, hắc, hôi thối, khắm lặm; (для глаз) khó coi, gai mắt, chướng mắt, ngứa mắt; (для слуха) khó ngh

  • неприятный за́пах mùi hôi, mùi thối, mùi khó chịu
  • неприя́тная нару́жность vẻ ngoài khó coi (chướng mắt, gai mắt)

Xem đầy đủ từ "неприя́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khó chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khó chịu tiếng Nga là gì?

"khó chịu" trong tiếng Nga là неприя́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.