TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khuyên răn tiếng Nga là gì?

"khuyên răn" trong tiếng Nga là сове́товать (động từ).

сове́товать Động từ

sovétovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuyên bảo, khuyên răn, chỉ bảo.

  • с отриц. (khẩu ngữ) khuyên
  • он нам не сове́товатьовал ходи́ть туда́ anh ấy không khuyên chúng mình đi đến đó, anh ấy khuyên chúng mình đừng đi đến đấy

Xem đầy đủ từ "сове́товать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuyên răn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khuyên răn tiếng Nga là gì?

"khuyên răn" trong tiếng Nga là сове́товать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.