Khuyên răn tiếng Nga là gì?
"khuyên răn" trong tiếng Nga là сове́товать (động từ).
сове́товать Động từ
sovétovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuyên bảo, khuyên răn, chỉ bảo.
- с отриц. (khẩu ngữ) khuyên
- он нам не сове́товатьовал ходи́ть туда́ anh ấy không khuyên chúng mình đi đến đó, anh ấy khuyên chúng mình đừng đi đến đấy
Xem đầy đủ từ "сове́товать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khuyên răn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- урезо́ниватьĐộng từ · Khuyên răn, khuyên bảo, răn bảo, khuyên lơn, khuyên nhủ, khuyên dỗ
- поуче́ниеDanh từ · [sự] giáo huấn, khuyên răn, dạy bảo
- сове́тникDanh từ · Người khuyên, người khuyên bảo, người khuyên răn
- назида́тельныйTính từ · Có tính chất giáo huấn, khuyên bảo, răn dạy, khuyên răn
- внуше́ниеDanh từ · [sự, lời] khuyên bảo, khuyên răn, khuyên nhủ, dặn dò
- наставле́ниеDanh từ · Lời răn, răn dạy, dạy bảo, khuyên răn, căn dặn
- нравоуче́ниеDanh từ · Lời răn, răn dạy, răn bảo, khuyên răn, khuyên bảo
- поуча́тьĐộng từ · Giáo huấn, huấn thị, khuyê nhủ, khuyên răn, dạy bảo, bảo ban
- сове́тчикDanh từ · Người khuyên, người khuyên bảo, người khuyên răn, cố vấn
- за́поведьDanh từ · Điều răn, điều giáo huấn, điều khuyên răn
Câu hỏi thường gặp
Khuyên răn tiếng Nga là gì?
"khuyên răn" trong tiếng Nga là сове́товать (động từ).