TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поуча́ть

thể chưa hoàn thành
poučátʹ[pəʊˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поуча́ть nghĩa là giáo huấn, huấn thị.

Nghĩa của поуча́ть

Động từ

  1. Giáo huấn, huấn thị, khuyê nhủ, khuyên răn, dạy bảo, bảo ban. + đối cách

Chia động từ поуча́ть

NgôiHiện tại
япоуча́ю
тыпоуча́ешь
он / она́ / оно́поуча́ет
мыпоуча́ем
выпоуча́ете
они́поуча́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поучать.

Quá khứ

Giống đực (он)поуча́л
Giống cái (она́)поуча́ла
Giống trung (оно́)поуча́ло
Số nhiều (они́)поуча́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поуча́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поуча́йте

Họ từ của поуча́ть

Câu hỏi thường gặp

поучать nghĩa là gì?

поучать (động từ) nghĩa là giáo huấn, huấn thị.

поучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поуча́ть (phiên âm Latinh poučátʹ, IPA [pəʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.