поуча́ть
Dấu sắc trên поуча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поуча́ть nghĩa là giáo huấn, huấn thị.
Nghĩa của поуча́ть
Động từ
- Giáo huấn, huấn thị, khuyê nhủ, khuyên răn, dạy bảo, bảo ban. + đối cách
Chia động từ поуча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поуча́ю |
| ты | поуча́ешь |
| он / она́ / оно́ | поуча́ет |
| мы | поуча́ем |
| вы | поуча́ете |
| они́ | поуча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поучать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поуча́л |
| Giống cái (она́) | поуча́ла |
| Giống trung (оно́) | поуча́ло |
| Số nhiều (они́) | поуча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поуча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поуча́йте |
Họ từ của поуча́ть
Câu hỏi thường gặp
поучать nghĩa là gì?
поучать (động từ) nghĩa là giáo huấn, huấn thị.
поучать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поуча́ть (phiên âm Latinh poučátʹ, IPA [pəʊˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.