TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kiếm được tiếng Nga là gì?

"kiếm được" trong tiếng Nga là приобрести́ (động từ), раздобы́ть (động từ), достава́ть (động từ).

приобрести́ Động từ

priobrestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạt được, kiếm được.

Xem đầy đủ từ "приобрести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

раздобы́ть Động từ

razdobýtʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiếm được, xoay được, tìm kiếm được, xoay xở được.

Xem đầy đủ từ "раздобы́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

достава́ть Động từ

dostavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tìm được, kiếm được, xoay.

  • он доста́л два биле́та в теа́тр nó xoay được hai vé xem hát
  • безл. (khẩu ngữ) có đủ

Xem đầy đủ từ "достава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

приобрета́ть Động từ

priobretátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạt được, kiếm được.

Xem đầy đủ từ "приобрета́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiếm được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiếm được tiếng Nga là gì?

"kiếm được" trong tiếng Nga là приобрести́ (động từ), раздобы́ть (động từ), достава́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.