TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kiến thiết tiếng Nga là gì?

"kiến thiết" trong tiếng Nga là строи́тельство (danh từ).

строи́тельство Danh từ

stroítelʹstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] xây dựng, kiến thiết, kiến trúc.

  • строи́тельство жилы́х домо́в [sự] xây dựng nhà ở

Xem đầy đủ từ "строи́тельство": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiến thiết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiến thiết tiếng Nga là gì?

"kiến thiết" trong tiếng Nga là строи́тельство (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.