Lượt tiếng Nga là gì?
"lượt" trong tiếng Nga là раз (danh từ), ход (danh từ).
раз Danh từ
raz- giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lần, lượt; (khi đếm) một (раз, два, три — một, hai, ba).
ход Danh từ
xod giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lượt, phiên.
- Чей ход? Đến lượt ai đây?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- черёдDanh từ · Lượt, phiên, tua, trình tự
- кисе́йныйTính từ · Bằng sa, lượt
- кисея́Danh từ · Sa, lượt
- шифо́нDanh từ · Sa, lượt
- о́чередьDanh từ · Lượt, phiên
- одна́ждыPhó từ · Một lần, một bận, một lượt
- турDanh từ · Vòng, lượt, đợt, tua
- ра́зовыйTính từ · Dùng một lần, một lượt, một bận
- однора́зовыйTính từ · Dùng một lần, một bận, một lượt, một chuyến
Câu hỏi thường gặp
Lượt tiếng Nga là gì?
"lượt" trong tiếng Nga là раз (danh từ), ход (danh từ).