TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lượt tiếng Nga là gì?

"lượt" trong tiếng Nga là раз (danh từ), ход (danh từ).

раз Danh từ

raz- giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần, lượt; (khi đếm) một (раз, два, три — một, hai, ba).

Xem đầy đủ từ "раз": trọng âm, biến cách, cách chia →

ход Danh từ

xod giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lượt, phiên.

  • Чей ход? Đến lượt ai đây?

Xem đầy đủ từ "ход": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lượt tiếng Nga là gì?

"lượt" trong tiếng Nga là раз (danh từ), ход (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.