TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Luôn luôn tiếng Nga là gì?

"luôn luôn" trong tiếng Nga là всегда́ (phó từ), ве́чно (phó từ).

всегда́ Phó từ

vsegdá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn, luôn luôn, mãi mãi, bao giờ cũng, lúc nào cũng, khi nào cũng.

  • Мама всегда права. Mẹ luôn luôn đúng.
  • Время всегда можно найти. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.

Xem đầy đủ từ "всегда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ве́чно Phó từ

véčno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn luôn, luôn, mãi mãi.

  • они́ ве́чно ссо́рятся họ luôn luôn giận nhau
  • он ве́чно опа́здывает anh ấy đến chậm luôn

Xem đầy đủ từ "ве́чно": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luôn luôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Luôn luôn tiếng Nga là gì?

"luôn luôn" trong tiếng Nga là всегда́ (phó từ), ве́чно (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.