Luôn luôn tiếng Nga là gì?
"luôn luôn" trong tiếng Nga là всегда́ (phó từ), ве́чно (phó từ).
всегда́ Phó từ
vsegdá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luôn, luôn luôn, mãi mãi, bao giờ cũng, lúc nào cũng, khi nào cũng.
- Мама всегда права. Mẹ luôn luôn đúng.
- Время всегда можно найти. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.
ве́чно Phó từ
véčno giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luôn luôn, luôn, mãi mãi.
- они́ ве́чно ссо́рятся họ luôn luôn giận nhau
- он ве́чно опа́здывает anh ấy đến chậm luôn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "luôn luôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ввекPhó từ · Luôn luôn, mãi, mãi mãi
- беспреста́нноPhó từ · Một cách không nhừng, luôn luôn, liên tục, liên tiếp
- вове́кPhó từ · Mãi mãi, luôn luôn, vĩnh viễn, mãi, luôn
- ве́чныйTính từ · Luôn luôn, thường xuyên
- ежеминутнныйTính từ · Luôn luôn, liên tiếp, không ngừng
- ежемину́тноPhó từ · Luôn luôn, liên tiếp, không ngừng
- ежесекундноPhó từ · Luôn luôn, liên tiếp, không ngừng
- ежесеку́ндныйTính từ · Luôn luôn, liên tiếp, không ngừng
- ежеча́сныйTính từ · Luôn luôn, liên tiếp
- помину́тноPhó từ · Thường xuyên, luôn luôn, chốc chốc, mỗi lúc, thường
- помину́тныйTính từ · Thường xuyên, luôn luôn, chốc chốc, mỗi lúc
- неосла́бныйTính từ · Thường xuyên, không ngừng, liên tục, luôn luôn
Câu hỏi thường gặp
Luôn luôn tiếng Nga là gì?
"luôn luôn" trong tiếng Nga là всегда́ (phó từ), ве́чно (phó từ).