TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mài tiếng Nga là gì?

"mài" trong tiếng Nga là точи́ть (động từ), шлифова́ть (động từ).

точи́ть Động từ

točítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài, mài sắc, vót, vót nhọn, gọt, gọt nhọn.

  • Он точил нож. Anh ấy lúc đó đang mài dao.

Xem đầy đủ từ "точи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

шлифова́ть Động từ

šlifovátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài, mài nhẵn, rà nhẵn, mài bóng; (шкуркой) đánh giấy ráp, đánh giấy nhám.

  • переч. (совершенствовать) trau chuốt, trau dồi, gọt giũa, rèn giũa, rèn luyện
  • шлифова́ть стиль trau chuốt lời văn, gọt giũa bút pháp

Xem đầy đủ từ "шлифова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mài tiếng Nga là gì?

"mài" trong tiếng Nga là точи́ть (động từ), шлифова́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.