Mài tiếng Nga là gì?
"mài" trong tiếng Nga là точи́ть (động từ), шлифова́ть (động từ).
точи́ть Động từ
točítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mài, mài sắc, vót, vót nhọn, gọt, gọt nhọn.
- Он точил нож. Anh ấy lúc đó đang mài dao.
шлифова́ть Động từ
šlifovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mài, mài nhẵn, rà nhẵn, mài bóng; (шкуркой) đánh giấy ráp, đánh giấy nhám.
- переч. (совершенствовать) trau chuốt, trau dồi, gọt giũa, rèn giũa, rèn luyện
- шлифова́ть стиль trau chuốt lời văn, gọt giũa bút pháp
Xem đầy đủ từ "шлифова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- заточи́тьĐộng từ · Mài, vót
- ошлифованныйTính từ · [Đã, được] mài, mài nhẵn, mài bóng, rà nhẵn, trau chuốt, chuốt
- ошлифоватьĐộng từ · Mài, mài nhẵn, mài bóng, rà nhẵn, trau chuốt, chuốt
- отшлифова́тьĐộng từ · Mài
- тере́тьĐộng từ · Xát nhỏ, nghiền nhỏ, tán nhỏ, mài, nạo
- обта́чиватьĐộng từ · Mài
- обто́чкаDanh từ · [sự] mài
- подта́чиватьĐộng từ · Mài sắc, mài nhọn, mài
- протира́тьĐộng từ · Xát, chà, mài (qua bàn xát, v. v...)
- шлифова́ниеDanh từ · Sự mài, mài nhẵn, rà nhẵn, mài bóng
Câu hỏi thường gặp
Mài tiếng Nga là gì?
"mài" trong tiếng Nga là точи́ть (động từ), шлифова́ть (động từ).