Mờ tiếng Nga là gì?
"mờ" trong tiếng Nga là ту́склый (tính từ).
ту́склый Tính từ
túsklyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mờ, đục, mờ đục, không trong.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- потускне́лыйTính từ · Mờ, đục, mờ đục
- размы́тыйTính từ · Mờ, nhoè
- стёртыйTính từ · Mòn, mờ; (nghĩa bóng) sáo, nhàm, nhàm tai
- слепо́йTính từ · Mờ, lờ mờ, lem nhem, không rõ ràng
- застила́тьсяĐộng từ · [bị] mờ
- ма́товыйTính từ · Mờ, đục
- му́тныйTính từ · Mờ, mờ đục
- запоте́лыйTính từ · Bị phủ hơi nước, mờ đi, mờ
- туманитьсяĐộng từ · Mờ, mờ đi; (nghĩa bóng) (о сознании, мыслях) ngây ngất, choáng váng
- бле́дныйTính từ · Lờ mờ, mờ
Câu hỏi thường gặp
Mờ tiếng Nga là gì?
"mờ" trong tiếng Nga là ту́склый (tính từ).