Ngồi tiếng Nga là gì?
"ngồi" trong tiếng Nga là сиде́ть (động từ), сесть (động từ), сади́ться (động từ).
сиде́ть Động từ
sidétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi.
- Я не хочу сидеть рядом с ней. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy.
- Я не хочу с ней сидеть. Tôi không muốn ngồi cạnh cô ấy.
сесть Động từ
sestʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi xuống, ngồi.
- Можно мне здесь сесть? Tôi có thể ngồi đây được không?
- Я думаю, ты должна сесть. Tôi nghĩ bạn nên ngồi xuống.
сади́ться Động từ
sadítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi xuống, ngồi.
посиде́ть Động từ
posidétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngồi [một lúc]; (в тюрьме) ngồi tù [một thời gian].
- Посиди со мной. Ngồi đây với tôi một lát.
- Можно я здесь посижу? Tôi có thể ngồi đây được không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngồi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngồi tiếng Nga là gì?
"ngồi" trong tiếng Nga là сиде́ть (động từ), сесть (động từ), сади́ться (động từ).