TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ngừng tiếng Nga là gì?

"ngừng" trong tiếng Nga là прекрати́ть (động từ), перестава́ть (động từ).

прекрати́ть Động từ

prekratítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngừng, chấm dứt, thôi.

Xem đầy đủ từ "прекрати́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

перестава́ть Động từ

perestavátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngừng, thôi, chấm dứt, đình chỉ.

  • онаи́ переста́ли встреча́ться họ thôi không gặp nhau nữa
  • дождь переста́л mưa tạnh, trời mưa đã tạnh

Xem đầy đủ từ "перестава́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngừng tiếng Nga là gì?

"ngừng" trong tiếng Nga là прекрати́ть (động từ), перестава́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.