TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhảm nhí tiếng Nga là gì?

"nhảm nhí" trong tiếng Nga là ерунда́ (danh từ), чушь (danh từ), чепуха́ (danh từ).

ерунда́ Danh từ

jerundá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [điều] nhảm nhí, bậy bạ, vớ vẩn, vô lý, vô nghĩa.

Xem đầy đủ từ "ерунда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

чушь Danh từ

čušʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Điều, chuyện, đồ] nhảm nhí, vớ vẩn, bậy bạ, thàm làm, hồ đồ, vô nghĩa, vô lí.

  • нести́, говори́ть чушь ba hoa nhảm nhí, nói nhăng nói cuội, nói nhảm, nói bậy, nói thàm làm, nói vớ vẩn

Xem đầy đủ từ "чушь": trọng âm, biến cách, cách chia →

чепуха́ Danh từ

čepuxá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [điều, chuyện, đồ] nhảm nhí, vớ vẩn, bậy bạ, thàm làm, vô lý, hồ đồ.

  • болта́ть чепуху́ ba hoa nhảm nhí, nói bậy bạ, nói vớ vẩn, nói nhảm, nói bậy, nói nhăng

Xem đầy đủ từ "чепуха́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhảm nhí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhảm nhí tiếng Nga là gì?

"nhảm nhí" trong tiếng Nga là ерунда́ (danh từ), чушь (danh từ), чепуха́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.