TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhận tiếng Nga là gì?

"nhận" trong tiếng Nga là взять (động từ), получи́ть (động từ), приня́ть (động từ).

взять Động từ

vzjatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận.

Xem đầy đủ từ "взять": trọng âm, biến cách, cách chia →

получи́ть Động từ

polučítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.

Xem đầy đủ từ "получи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

приня́ть Động từ

prinjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận.

  • Я не могу принять этот подарок. Tôi không thể nhận món quà này.

Xem đầy đủ từ "приня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

брать Động từ

bratʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận.

Xem đầy đủ từ "брать": trọng âm, biến cách, cách chia →

принима́ть Động từ

prinimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận.

Xem đầy đủ từ "принима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

получа́ть Động từ

polučátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.

Xem đầy đủ từ "получа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhận tiếng Nga là gì?

"nhận" trong tiếng Nga là взять (động từ), получи́ть (động từ), приня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.