Nhận tiếng Nga là gì?
"nhận" trong tiếng Nga là взять (động từ), получи́ть (động từ), приня́ть (động từ).
взять Động từ
vzjatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận.
получи́ть Động từ
polučítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.
приня́ть Động từ
prinjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận.
- Я не могу принять этот подарок. Tôi không thể nhận món quà này.
брать Động từ
bratʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận.
принима́ть Động từ
prinimátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận.
Xem đầy đủ từ "принима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
получа́ть Động từ
polučátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhận, lĩnh, thu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhận tiếng Nga là gì?
"nhận" trong tiếng Nga là взять (động từ), получи́ть (động từ), приня́ть (động từ).