TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nhận thấy tiếng Nga là gì?

"nhận thấy" trong tiếng Nga là заме́тить (động từ), замеча́ть (động từ).

заме́тить Động từ

zamétitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận thấy.

  • Я этого не заметил. Tôi đã không nhận thấy nó.

Xem đầy đủ từ "заме́тить": trọng âm, biến cách, cách chia →

замеча́ть Động từ

zamečátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy, nhận thấy, trông thấy.

  • он заме́тил две ло́дки в бу́хте nó đã thấy hai chiếc thuyền trong vịnh
  • он сде́лал вид, что он не заме́тил меня́ nó làm ra vẻ không thấy tôi

Xem đầy đủ từ "замеча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận thấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhận thấy tiếng Nga là gì?

"nhận thấy" trong tiếng Nga là заме́тить (động từ), замеча́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.