TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phải tiếng Nga là gì?

"phải" trong tiếng Nga là на́до (vị ngữ từ), ве́рный (tính từ), пра́вильный (tính từ).

на́до Vị ngữ từ

nádo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cần, phải (мне на́до идти́ — tôi phải đi).

  • Том говорит, что мне надо подождать. Tom bảo tôi sẽ phải chờ đợi.
  • Нам не надо завтра в школу. Mai chúng tôi không phải đi học.

Xem đầy đủ từ "на́до": trọng âm, biến cách, cách chia →

ве́рный Tính từ

vérnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật, phải.

Xem đầy đủ từ "ве́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

пра́вильный Tính từ

právilʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải, đúng, có lý.

Xem đầy đủ từ "пра́вильный": trọng âm, biến cách, cách chia →

пра́вый Tính từ

právyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải, thẳng.

  • У Тома шрам на правой ноге. Tom có sẹo trên chân phải.
  • Что-то случилось с моим правым глазом. Mắt phải của tôi bị gì đó rồi.

Xem đầy đủ từ "пра́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

приходи́ться Động từ

prixodítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phải, đành phải (мне прихо́дится — tôi đành phải).

Xem đầy đủ từ "приходи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phải tiếng Nga là gì?

"phải" trong tiếng Nga là на́до (vị ngữ từ), ве́рный (tính từ), пра́вильный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.