Phải tiếng Nga là gì?
"phải" trong tiếng Nga là на́до (vị ngữ từ), ве́рный (tính từ), пра́вильный (tính từ).
на́до Vị ngữ từ
nádo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cần, phải (мне на́до идти́ — tôi phải đi).
- Том говорит, что мне надо подождать. Tom bảo tôi sẽ phải chờ đợi.
- Нам не надо завтра в школу. Mai chúng tôi không phải đi học.
ве́рный Tính từ
vérnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, phải.
пра́вильный Tính từ
právilʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải, đúng, có lý.
Xem đầy đủ từ "пра́вильный": trọng âm, biến cách, cách chia →
пра́вый Tính từ
právyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải, thẳng.
- У Тома шрам на правой ноге. Tom có sẹo trên chân phải.
- Что-то случилось с моим правым глазом. Mắt phải của tôi bị gì đó rồi.
приходи́ться Động từ
prixodítʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phải, đành phải (мне прихо́дится — tôi đành phải).
Xem đầy đủ từ "приходи́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phải tiếng Nga là gì?
"phải" trong tiếng Nga là на́до (vị ngữ từ), ве́рный (tính từ), пра́вильный (tính từ).