TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phụ tiếng Nga là gì?

"phụ" trong tiếng Nga là дополни́тельный (tính từ), побо́чный (tính từ).

дополни́тельный Tính từ

dopolnítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thêm, phụ, phụ thêm, bổ sung, bổ khuyết, phụ khuyết.

  • дополни́тельное о́тпуск kỳ nghỉ phép phụ thêm
  • дополни́тельное разъясне́ние [sự] giải thích thêm

Xem đầy đủ từ "дополни́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

побо́чный Tính từ

pobóčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ yếu, phụ.

  • Какие у этого лекарства побочные эффекты? Tác dụng phụ của loại thuốc này là gì?
  • У этого препарата нет побочных действий. Thuốc này không có tác dụng phụ.

Xem đầy đủ từ "побо́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phụ tiếng Nga là gì?

"phụ" trong tiếng Nga là дополни́тельный (tính từ), побо́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.