Rơi xuống tiếng Nga là gì?
"rơi xuống" trong tiếng Nga là пасть (động từ).
пасть Động từ
pastʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngã, rơi xuống; sụp đổ, thất thủ (thành phố, chế độ); hy sinh (trong chiến đấu).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơi xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- прова́ливатьсяĐộng từ · Rơi xuống, rơi tõm xuống, tụt chân xuống
- спада́тьĐộng từ · Rơi xuống, đổ xuống, rớt xuống, tụt xuống, tuột xuống
- ниспада́тьĐộng từ · Ngã xuống, rơi xuống
- опуска́тьсяĐộng từ · Bỏ xuống, rơi xuống, buông xuống; (о голове) cúi xuống; (садиться) ngồi xuống; (о самолёте) hạ xuống, hạ cánh, đỗ xuống, đậu xuống; (о птице) đỗ xuống, đậu xuốn
- лета́тьĐộng từ · Ngã, rơi xuống
- полете́тьĐộng từ · Rơi xuống
- паде́ниеDanh từ · Sự rơi xuống, ngã xuống, rơi, đổ
- обрыва́тьсяĐộng từ · Rơi xuống, ngã xuống
- отпада́тьĐộng từ · Rơi xuống
- соска́киватьĐộng từ · Rơi xuống, tụt xuống, tuột xuống, trụt xuống
- подка́тыватьсяĐộng từ · Lăn tới, lăn đến, rơi xuống [dưới]
- срыва́тьсяĐộng từ · Rơi xuống, ngã xuống, trượt ngã xuống
Câu hỏi thường gặp
Rơi xuống tiếng Nga là gì?
"rơi xuống" trong tiếng Nga là пасть (động từ).