TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sườn tiếng Nga là gì?

"sườn" trong tiếng Nga là осно́ва (danh từ).

осно́ва Danh từ

osnóva giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [bộ] sườn, khung, cốt, nền; (nghĩa bóng) nhân, lõi.

Xem đầy đủ từ "осно́ва": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sườn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sườn tiếng Nga là gì?

"sườn" trong tiếng Nga là осно́ва (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.