Sửa lại tiếng Nga là gì?
"sửa lại" trong tiếng Nga là исправле́ние (danh từ).
исправле́ние Danh từ
ispravlénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] sửa lại, chữa lại, sửa chữa, tu sửa; chỉnh lý, đính chính; sửa đổi, cải tiến; cải tạo ((giống trung) исправля́ть).
- Спасибо за исправление. Cảm ơn bạn đã sửa lại.
Xem đầy đủ từ "исправле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- зачини́тьĐộng từ · Sửa lại, chữa lại, sửa chữa lại
- оправля́тьсяĐộng từ · Sửa lại, chữa lại, chỉnh lại
- поправля́тьсяĐộng từ · Sửa lại, chữa lại, đính chính
- переде́лкаDanh từ · Sự làm lại, sửa lại; (изменение) [sự] sửa đổi; (полная) [sự] cải tạo, thay đổi toàn bộ; (литературного произведения) [sự] cải biên, cải tác, sửa lại; (в пьесу)
- переде́лыватьĐộng từ · Làm lại, sửa lại, chữa lại
- перерабо́ткаDanh từ · [sự] sửa lại, chỉnh lý, tu chính, tu chỉnh, cải biên
- одёргиватьĐộng từ · Kéo... xuống, chỉnh đốn, sửa... lại, sửa sang... cho chỉnh tề
- перераба́тыватьĐộng từ · Sửa lại, chỉnh lý, tu chính, tu chỉnh, cải biên
- поправля́тьĐộng từ · Sửa lại [cho ngay ngắn], chữa lại [cho ngay ngắn]
- выправля́тьĐộng từ · Uốn nắn, sửa chữa, sửa lại, chữa lại
- освежа́тьĐộng từ · Đổi mới, sửa lại
Câu hỏi thường gặp
Sửa lại tiếng Nga là gì?
"sửa lại" trong tiếng Nga là исправле́ние (danh từ).