TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sửa lại tiếng Nga là gì?

"sửa lại" trong tiếng Nga là исправле́ние (danh từ).

исправле́ние Danh từ

ispravlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] sửa lại, chữa lại, sửa chữa, tu sửa; chỉnh lý, đính chính; sửa đổi, cải tiến; cải tạo ((giống trung) исправля́ть).

  • Спасибо за исправление. Cảm ơn bạn đã sửa lại.

Xem đầy đủ từ "исправле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sửa lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sửa lại tiếng Nga là gì?

"sửa lại" trong tiếng Nga là исправле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.