TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tôn kính tiếng Nga là gì?

"tôn kính" trong tiếng Nga là уваже́ние (danh từ), уважа́ть (động từ).

уваже́ние Danh từ

uvažénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kính trọng, tôn kính, tôn trọng, kính mến, trọng vọng.

  • по́льзоваться всео́бщим уваже́нием được mọi người kính trọng
  • пита́ть глубо́кое уважение к кому́-л. rất tôn kính(trọng vọng, tôn trọng) ai

Xem đầy đủ từ "уваже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

уважа́ть Động từ

uvažátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kính trọng, tôn kính, tôn trọng, kính mến, trọng vọng, kính.

  • глубоко́ уважа́ть кого́-л. rất tôn trọng(tôn kính, trọng vọng ai)
  • уважа́ть ста́рших kính trọng người lớn tuổi hơn, kính trọng người trên

Xem đầy đủ từ "уважа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tôn kính tiếng Nga là gì?

"tôn kính" trong tiếng Nga là уваже́ние (danh từ), уважа́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.