TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tương tự tiếng Nga là gì?

"tương tự" trong tiếng Nga là подо́бный (tính từ), похо́жий (tính từ).

подо́бный Tính từ

podóbnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương tự, giống như, giông giống, na ná, từa tựa.

  • поступа́ть подо́бным же о́бразом hành động theo cách tương tự (giông giống, na ná, giống) như thế

Xem đầy đủ từ "подо́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →

похо́жий Tính từ

poxóžij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Na ná, giông giống, tương tự.

  • быть похо́жими друг giống nhau
  • он похо́ж на своего́ отца́ nó giống bố

Xem đầy đủ từ "похо́жий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tương tự tiếng Nga là gì?

"tương tự" trong tiếng Nga là подо́бный (tính từ), похо́жий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.