Tự do tiếng Nga là gì?
"tự do" trong tiếng Nga là свобо́дный (tính từ), свобо́да (danh từ), во́льность (danh từ).
свобо́дный Tính từ
svobódnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự do.
- Я свободный человек. Tôi là một người đàn ông tự do.
Xem đầy đủ từ "свобо́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →
свобо́да Danh từ
svobóda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự do.
- Я слышал, он вышел на свободу после пяти лет тюрьмы. Nghe nói là ông ta đã được trả tự do sau 5 năm ở tù.
- Подозреваемый остаётся на свободе. Kẻ tình nghi vẫn tự do.
во́льность Danh từ
vólʹnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [nền, sự] tự do.
Xem đầy đủ từ "во́льность": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự do" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- во́льныйTính từ · Tự do
- произво́льныйTính từ · Tự do, thoải mái
- вольго́тныйTính từ · Thoải mái, tự do
- во́ляDanh từ · Tự do
- приво́льеDanh từ · Tự do, [sự] phóng khoáng
- приво́льныйTính từ · Tự do, phóng khoáng, khoáng đạt
- раздо́льныйTính từ · Tự do, phóng khoáng
- просто́рDanh từ · [sự, nơi] khoáng đãng, khoáng đạt, rộng rãi, tự do
Câu hỏi thường gặp
Tự do tiếng Nga là gì?
"tự do" trong tiếng Nga là свобо́дный (tính từ), свобо́да (danh từ), во́льность (danh từ).