TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tự do tiếng Nga là gì?

"tự do" trong tiếng Nga là свобо́дный (tính từ), свобо́да (danh từ), во́льность (danh từ).

свобо́дный Tính từ

svobódnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự do.

  • Я свободный человек. Tôi là một người đàn ông tự do.

Xem đầy đủ từ "свобо́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

свобо́да Danh từ

svobóda giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự do.

  • Я слышал, он вышел на свободу после пяти лет тюрьмы. Nghe nói là ông ta đã được trả tự do sau 5 năm ở tù.
  • Подозреваемый остаётся на свободе. Kẻ tình nghi vẫn tự do.

Xem đầy đủ từ "свобо́да": trọng âm, biến cách, cách chia →

во́льность Danh từ

vólʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [nền, sự] tự do.

Xem đầy đủ từ "во́льность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự do" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự do tiếng Nga là gì?

"tự do" trong tiếng Nga là свобо́дный (tính từ), свобо́да (danh từ), во́льность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.