TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thất bại tiếng Nga là gì?

"thất bại" trong tiếng Nga là неуспе́х (danh từ), крах (danh từ), прова́л (danh từ).

неуспе́х Danh từ

neuspéx giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự không thành công, thất bại.

Xem đầy đủ từ "неуспе́х": trọng âm, biến cách, cách chia →

крах Danh từ

krax giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất bại.

  • Крах политической карьеры довёл её до самоубийства. Sự thất bại trong sự nghiệp chính trị của cô ấy đã khiến cô tự tử.

Xem đầy đủ từ "крах": trọng âm, biến cách, cách chia →

прова́л Danh từ

provál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] sụp đổ, sập đổ, thất bại, phá sản.

  • Его провал ко мне совсем не относится. Sự thất bại của anh ấy không có liên quan gì tới tôi.
  • потерпе́ть прова́л bị thất bại, bị phá sản, bị sụp đổ

Xem đầy đủ từ "прова́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

неуда́ча Danh từ

neudáča giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thất bại, không may.

  • Том потерпел неудачу. Tom đã thất bại.
  • Моя мама была расстроена моей неудачей. Mẹ tôi đã thất vọng về thất bại của tôi.

Xem đầy đủ từ "неуда́ча": trọng âm, biến cách, cách chia →

прова́ливаться Động từ

proválivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sụp đổ, sập đổ, thất bại, phá sản.

Xem đầy đủ từ "прова́ливаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thất bại tiếng Nga là gì?

"thất bại" trong tiếng Nga là неуспе́х (danh từ), крах (danh từ), прова́л (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.