TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trông tiếng Nga là gì?

"trông" trong tiếng Nga là гля́нуть (động từ).

гля́нуть Động từ

gljánutʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn, trông, ngó, xem.

  • куда́ ни глянь nhìn chỗ nào cũng..., ở chỗ nào cũng..., khắp mọi nơi đều

Xem đầy đủ từ "гля́нуть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trông tiếng Nga là gì?

"trông" trong tiếng Nga là гля́нуть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.