TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trao đổi tiếng Nga là gì?

"trao đổi" trong tiếng Nga là меня́ть (động từ), ме́на (danh từ), обме́н (danh từ).

меня́ть Động từ

menjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi, trao đổi, đổi chác, giao hoán.

  • меня́ть продово́льствие на промтова́ры [trao] đổi thực phẩm lấy công nghiệp phẩm

Xem đầy đủ từ "меня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ме́на Danh từ

ména giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đổi chác, trao đổi, giao hoán.

Xem đầy đủ từ "ме́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

обме́н Danh từ

obmén giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đổi, trao đổi, đổi chác.

  • обме́н докуме́нтов [sự] đổi chứng minh thư
  • обме́но́пытом [sự] trao đổi kinh nghiệm

Xem đầy đủ từ "обме́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

поменя́ться Động từ

pomenjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trao đổi, đổi nhau, đổi cho nhau, giao hoán.

Xem đầy đủ từ "поменя́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

обме́ниваться Động từ

obménivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đổi lẫn nhau, trao đổi, đổi chác; (nghĩa bóng) trao đổi.

  • обме́ниваться с ке́м-л. фотогра́фиями trao đổi ảnh với ai
  • обме́ниваться взгля́дами nhìn nhau

Xem đầy đủ từ "обме́ниваться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trao đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trao đổi tiếng Nga là gì?

"trao đổi" trong tiếng Nga là меня́ть (động từ), ме́на (danh từ), обме́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.