TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Treo tiếng Nga là gì?

"treo" trong tiếng Nga là пове́сить (động từ), висе́ть (động từ), ве́шать (động từ).

пове́сить Động từ

povésitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo.

  • Куда мне повесить календарь? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?

Xem đầy đủ từ "пове́сить": trọng âm, biến cách, cách chia →

висе́ть Động từ

visétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo, vắt; (свисать) treo lơ lửng, rủ xuống, buông xuống, treo lòng thòng.

  • Он висит в шкафу. Nó đang treo trong tủ quần áo.
  • Оно висит в шкафу. Nó đang treo trong tủ quần áo.

Xem đầy đủ từ "висе́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ве́шать Động từ

véšatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo.

Xem đầy đủ từ "ве́шать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "treo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Treo tiếng Nga là gì?

"treo" trong tiếng Nga là пове́сить (động từ), висе́ть (động từ), ве́шать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.