TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trung thành tiếng Nga là gì?

"trung thành" trong tiếng Nga là пре́данный (tính từ), ве́рность (danh từ), пре́данность (danh từ).

пре́данный Tính từ

prédannyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chung thủy, trung thành, tận tụy, tận tâm, có nghĩa, có nghì.

  • он пре́дан ему́ всей душо́й nó hết lòng trung thành (chung thủy) với ông ấy

Xem đầy đủ từ "пре́данный": trọng âm, biến cách, cách chia →

ве́рность Danh từ

vérnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, lòng] trung thành, chung thủy.

  • верность прися́ге [sự] trung thành với lời thề
  • верность до́лгу [lòng] trung thành với nghĩa vụ

Xem đầy đủ từ "ве́рность": trọng âm, biến cách, cách chia →

пре́данность Danh từ

prédannostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng chung thủy, trung thành, tận tụy, tận tâm; gan vàng dạ sắt ((thơ ca)).

Xem đầy đủ từ "пре́данность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trung thành tiếng Nga là gì?

"trung thành" trong tiếng Nga là пре́данный (tính từ), ве́рность (danh từ), пре́данность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.