Truyền bá tiếng Nga là gì?
"truyền bá" trong tiếng Nga là распростране́ние (danh từ).
распростране́ние Danh từ
rasprostranénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [sự] phổ biến, truyền bá, phổ cập, mở rộng, lan rộng.
- распространение о́пыта передовы́х колхо́зов [sự] phổ biến kinh nghiệm của các nông trang tập thể tiên tiến
- распространение иде́й [sự] truyền bá tư tưởng
Xem đầy đủ từ "распростране́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền bá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- пропага́ндаDanh từ · Sự tuyên truyền, truyền bá
- пропагандисткийTính từ · Thuộc về tuyên truyền, truyền bá
- пропаганди́роватьĐộng từ · Tuyên truyền, truyền bá
- распространя́тьĐộng từ · Phổ biến, truyền bá, phổ cập, làm... lan rộng; loan truyền, loan
- распространя́тьсяĐộng từ · [được] phổ biến, truyền bá, phổ cập
- популяриза́цияDanh từ · [sự] truyền bá, phổ biến
- популяризи́роватьĐộng từ · Truyền bá, phổ biến
- про́поведьDanh từ · [sự] tuyên truyền, cổ xúy, truyền bá
- носи́тельDanh từ · Người đại biểu, người đại diện, người thể hiện, người truyền bá
- популяриза́торDanh từ · Người truyền bá, người phổ biến
Câu hỏi thường gặp
Truyền bá tiếng Nga là gì?
"truyền bá" trong tiếng Nga là распростране́ние (danh từ).