TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Truyền bá tiếng Nga là gì?

"truyền bá" trong tiếng Nga là распростране́ние (danh từ).

распростране́ние Danh từ

rasprostranénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] phổ biến, truyền bá, phổ cập, mở rộng, lan rộng.

  • распространение о́пыта передовы́х колхо́зов [sự] phổ biến kinh nghiệm của các nông trang tập thể tiên tiến
  • распространение иде́й [sự] truyền bá tư tưởng

Xem đầy đủ từ "распростране́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền bá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền bá tiếng Nga là gì?

"truyền bá" trong tiếng Nga là распростране́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.