TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tuân theo tiếng Nga là gì?

"tuân theo" trong tiếng Nga là слу́шаться (động từ), соблюда́ть (động từ), повинова́ться (động từ).

слу́шаться Động từ

slúšatʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuân lệnh, tuân theo, phục tùng.

Xem đầy đủ từ "слу́шаться": trọng âm, biến cách, cách chia →

соблюда́ть Động từ

sobljudátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuân thủ, tuân theo, giữ đúng, nghiêm thủ, giữ gìn; (выполнять) thi hành đúng, chấp hành đúng, tuân hành.

  • Им пришлось дать обещание соблюдать законы Мексики. Họ đã thề sẽ tuân theo luật cuả Mexico.
  • соблюда́ть зако́н tuân thủ (tuân theo, chấp hành đúng, thi hành đúng) pháp luật

Xem đầy đủ từ "соблюда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

повинова́ться Động từ

povinovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuân theo, phục tùng, phục tòng, vâng lời, tuân, vâng.

  • повинова́ться распоряже́ниям tuân lệnh, vâng lệnh, phục tùng mệnh lệnh
  • сле́по повинова́ться кому́-л. mù quáng phục tùng (tuân theo, vâng lời, nghe theo) ai

Xem đầy đủ từ "повинова́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuân theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuân theo tiếng Nga là gì?

"tuân theo" trong tiếng Nga là слу́шаться (động từ), соблюда́ть (động từ), повинова́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.