TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tuyển tiếng Nga là gì?

"tuyển" trong tiếng Nga là наня́ть (động từ), нанима́ть (động từ).

наня́ть Động từ

nanjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyển.

  • План состоит в том, чтобы нанять пять инженеров Java до конца следующего месяца. Kế hoạch là tuyển 5 kĩ sư Java trước cuối tháng sau.

Xem đầy đủ từ "наня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

нанима́ть Động từ

nanimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyển.

Xem đầy đủ từ "нанима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyển tiếng Nga là gì?

"tuyển" trong tiếng Nga là наня́ть (động từ), нанима́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.