Tuyệt đẹp tiếng Nga là gì?
"tuyệt đẹp" trong tiếng Nga là прекра́сный (tính từ).
прекра́сный Tính từ
prekrásnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyệt đẹp, tuyệt thế, tuyệt sắc, đẹp lắm, rất đẹp, mỹ lệ.
Xem đầy đủ từ "прекра́сный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt đẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- а́нгельскийTính từ · Tuyệt trần, tuyệt đẹp
- замеча́тельныйTính từ · Tốt lắm, hay lắm, tuyệt đẹp, tuyệt diệu, tuyệt vời, xuất sắc, tuyệt; (исключительный) đặc biệt, phi thường, hiếm có
- восхити́тельныйTính từ · Đáng phục, mê ly, tuyệt trần, tuyệt đẹp, tuyệt
- шика́рныйTính từ · Tuyệt đẹp, tuyệt trần, tuyệt thế, tuyệt vời, tuyệt
- чу́дныйTính từ · Tuyệt thế, tuyệt đẹp, tuyệt mỹ
- боже́ственныйTính từ · Tuyệt, tuyệt đẹp, tuyệt diệu
- изуми́тельныйTính từ · Tuyệt diệu, tuyệt vời, tuyệt đẹp, tuyệt mỹ, kỳ diệu
- роско́шныйTính từ · Tuyệt, tuyệt vời, tuyệt trần, tuyệt đẹp
- замеча́тельноPhó từ · Một cách tốt lắm, hay lắm, tuyệt đẹp, tuyệt vời, xuất sắc, tuyệt
- ди́вныйTính từ · Tuyệt, tuyệt đẹp, tuyệt diệu
- кра́сочныйTính từ · Rực rỡ, chói lọi, tuyệt đẹp, mỹ lệ
Câu hỏi thường gặp
Tuyệt đẹp tiếng Nga là gì?
"tuyệt đẹp" trong tiếng Nga là прекра́сный (tính từ).