TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vạch tiếng Nga là gì?

"vạch" trong tiếng Nga là черти́ть (động từ).

черти́ть Động từ

čertítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vẽ, vạch, dựng lên.

  • черти́ть ли́нию vẽ (kẻ, vạch, gạch) một đường

Xem đầy đủ từ "черти́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vạch tiếng Nga là gì?

"vạch" trong tiếng Nga là черти́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.