Xinh đẹp tiếng Nga là gì?
"xinh đẹp" trong tiếng Nga là хоро́шенький (tính từ).
хоро́шенький Tính từ
xoróšenʹkij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xinh đẹp, xinh xắn, xinh tươi, xinh, đẹp, kháu.
- хоро́шенькая де́вочка cô bé kháu (xinh) lắm
Xem đầy đủ từ "хоро́шенький": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xinh đẹp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ле́пыйTính từ · Đẹp, xinh đẹp
- приго́жийTính từ · Đẹp, xinh đẹp
- прекра́сныйTính từ · Đẹp, xinh đẹp
- краси́выйTính từ · Đẹp, xinh đẹp
- пре́лестьDanh từ · [Sự, vẻ] xinh, đẹp, xinh đẹp, duyên dáng, mỹ miều, tuyệt mỹ, tuyệt sắc, đáng yêu, khả ái
- преле́стныйTính từ · Xinh, đẹp, xinh đẹp, duyên dáng, mỹ miều, tuyệt mỹ, tuyệt sắc, đáng yêu
- изя́ществоDanh từ · [Vẻ, sự] kiều diễm, yêu kiều, xinh đẹp, duyên dáng, tao nhã, trang nhã, phong nhã
- изя́щныйTính từ · Kiều diễm, yêu kiều, xinh đẹp, duyên dáng, tao nhã, trang nhã, phong nhã
- карти́нныйTính từ · Đẹp đẽ, xinh đẹp, đẹp mắt, ngoạn mục, đẹp như tranh
- ча́рыDanh từ · [vẻ, sự] kiều diễm, yêu kiều, xinh đẹp, lạc thú
Câu hỏi thường gặp
Xinh đẹp tiếng Nga là gì?
"xinh đẹp" trong tiếng Nga là хоро́шенький (tính từ).