TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возгора́ться

thể chưa hoàn thành
vozgorátʹsja[vəzɡɐˈrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возгора́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возгора́ться nghĩa là hứng khởi, phấn khởi.

Nghĩa của возгора́ться

Động từ

  1. (nghĩa bóng) hứng khởi, phấn khởi, cảm hứng. + công cụ cách

Cặp thể của возгора́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возгора́ться

NgôiHiện tại
явозгора́юсь
тывозгора́ешься
он / она́ / оно́возгора́ется
мывозгора́емся
вывозгора́етесь
они́возгора́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возгораться.

Quá khứ

Giống đực (он)возгора́лся
Giống cái (она́)возгора́лась
Giống trung (оно́)возгора́лось
Số nhiều (они́)возгора́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возгора́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возгора́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với возгора́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của возгора́ться

Câu hỏi thường gặp

возгораться nghĩa là gì?

возгораться (động từ) nghĩa là hứng khởi, phấn khởi.

возгораться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возгора́ться (phiên âm Latinh vozgorátʹsja, IPA [vəzɡɐˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.