возгоре́ться
Dấu sắc trên возгоре́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возгоре́ться nghĩa là hứng khởi, phấn khởi.
Nghĩa của возгоре́ться
Thể hoàn thành của возгора́ться.
Động từ
- (nghĩa bóng) hứng khởi, phấn khởi, cảm hứng.
Cặp thể của возгоре́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возгоре́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возгорю́сь |
| ты | возгори́шься |
| он / она́ / оно́ | возгори́тся |
| мы | возгори́мся |
| вы | возгори́тесь |
| они́ | возгоря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возгоре́лся |
| Giống cái (она́) | возгоре́лась |
| Giống trung (оно́) | возгоре́лось |
| Số nhiều (они́) | возгоре́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возгори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возгори́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với возгоре́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của возгоре́ться
Câu hỏi thường gặp
возгореться nghĩa là gì?
возгореться (động từ) nghĩa là hứng khởi, phấn khởi.
возгореться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возгоре́ться (phiên âm Latinh vozgorétʹsja, IPA [vəzɡɐˈrʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.