TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вскорми́ть

thể hoàn thành
vskormítʹ[fskɐrˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вскорми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вскорми́ть nghĩa là cho ăn, nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.

Nghĩa của вскорми́ть

Thể hoàn thành của вска́рмливать.

Động từ

  1. Cho... ăn, nuôi.
  2. Nuôi nấng, nuôi dưỡng, nuôi.
  3. Nuôi dạy, giáo dưỡng, giáo dục, dạy dỗ, dạy bảo.

Cặp thể của вскорми́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вскорми́ть

NgôiTương lai
явскормлю́
тывско́рмишь
он / она́ / оно́вско́рмит
мывско́рмим
вывско́рмите
они́вско́рмят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вскорми́л
Giống cái (она́)вскорми́ла
Giống trung (оно́)вскорми́ло
Số nhiều (они́)вскорми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вскорми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вскорми́те

Họ từ của вскорми́ть

Câu hỏi thường gặp

вскормить nghĩa là gì?

вскормить (động từ) nghĩa là cho ăn, nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.

вскормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вскорми́ть (phiên âm Latinh vskormítʹ, IPA [fskɐrˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.