TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

домоуправле́ние

giống trungbất động vật
domoupravlénije[dəməʊprɐˈvlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên домоуправле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

домоуправле́ние nghĩa là phòng nhà cửa.

Nghĩa của домоуправле́ние

Danh từ

  1. Ban quản lý nhà cửa, phòng nhà cửa.

Biến cách của домоуправле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?домоуправле́ниедомоуправле́ния
Sinh cách кого? чего?домоуправле́ниядомоуправле́ний
Tặng cách кому? чему?домоуправле́ниюдомоуправле́ниям
Đối cách кого? что?домоуправле́ниедомоуправле́ния
Công cụ cách кем? чем?домоуправле́ниемдомоуправле́ниями
Giới cách о ком? о чём?домоуправле́ниидомоуправле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của домоуправле́ние

Câu hỏi thường gặp

домоуправление nghĩa là gì?

домоуправление (danh từ) nghĩa là phòng nhà cửa.

домоуправление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là домоуправле́ние (phiên âm Latinh domoupravlénije, IPA [dəməʊprɐˈvlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.