TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запе́чься

thể hoàn thành
zapéčʹsja[zɐˈpʲet͡ɕsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запе́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запе́чься nghĩa là được nướng bỏ lò, khô nẻ, nẻ.

Nghĩa của запе́чься

Thể hoàn thành của запека́ться.

Động từ

  1. Được nướng bỏ lò.
  2. Khô nẻ, nẻ.
  3. Đông lại.

Cặp thể của запе́чься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запе́чься

NgôiTương lai
язапеку́сь
тызапечёшься
он / она́ / оно́запечётся
мызапечёмся
вызапечётесь
они́запеку́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запёкся
Giống cái (она́)запекла́сь
Giống trung (оно́)запекло́сь
Số nhiều (они́)запекли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запеки́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запеки́тесь

Họ từ của запе́чься

Câu hỏi thường gặp

запечься nghĩa là gì?

запечься (động từ) nghĩa là được nướng bỏ lò, khô nẻ, nẻ.

запечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запе́чься (phiên âm Latinh zapéčʹsja, IPA [zɐˈpʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.