запе́чься
Dấu sắc trên запе́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запе́чься nghĩa là được nướng bỏ lò, khô nẻ, nẻ.
Nghĩa của запе́чься
Thể hoàn thành của запека́ться.
Động từ
- Được nướng bỏ lò.
- Khô nẻ, nẻ.
- Đông lại.
Cặp thể của запе́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запе́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | запеку́сь |
| ты | запечёшься |
| он / она́ / оно́ | запечётся |
| мы | запечёмся |
| вы | запечётесь |
| они́ | запеку́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запёкся |
| Giống cái (она́) | запекла́сь |
| Giống trung (оно́) | запекло́сь |
| Số nhiều (они́) | запекли́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запеки́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запеки́тесь |
Họ từ của запе́чься
Câu hỏi thường gặp
запечься nghĩa là gì?
запечься (động từ) nghĩa là được nướng bỏ lò, khô nẻ, nẻ.
запечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запе́чься (phiên âm Latinh zapéčʹsja, IPA [zɐˈpʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.